Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi

Sidst opdateret 30.10.2026 15:57:16, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, ingen flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Start rangliste

Nr. NavnFEDTypGrKlub/By
1
Bạc, Cầm Nhật KhangNBDB07Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
2
Bùi, Bảo KhangCPTB07Clb Cv Phường Phan Thiết
3
Bùi, Đăng AnCLYB07Tiểu Học Cam Ly
4
Bùi, Đức TríXHOB07Th&thcs Xuân Hương
5
Bùi, Nhật KhánhKDOB07Th Kim Đồng
6
Bùi, Phan Anh KhôiCYRB07Clb Đà Lạt Yersin Chess
7
Bùi, Vũ Minh ĐứcLTKB07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
8
Cao, Nhật NamTTDB07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
9
Cao, Thanh ThiệnTBLB07Th Thăng Long -B’lao
10
Cù, Thái An KhangTTDB07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
11
Doãn, Hoàng BáchNBLB07Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
12
Đàm, Trương Minh KhôiLGKB07Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
13
Đặng, Châu Trung KiênLDTB07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
14
Đặng, Hữu HuyNQCB07Như Quỳnh Chess
15
Đặng, Lê KhangDTLB07Th Đa Thành - Đà Lạt
16
Đinh, Nhật QuangMLIB07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
17
Đinh, Vũ Thiện AnLDTB07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
18
Đinh, Xuân TrườngLMCB07Lima Chess
19
Đoàn, Lương Thế BảoCPTB07Clb Cv Phường Phan Thiết
20
Đỗ, Đăng KhoaLV4B07Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4
21
Đỗ, Tiến ThànhLQLB07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
22
Hắc, Ngọc Nguyên KhôiMLIB07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
23
Hoàng, Anh HuyDTDB07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
24
Hoàng, Minh TrungPCNB07Phan Chu Trinh - Nam Đà
25
Hoàng, Phạm Hải PhongDVLB07Đinh Văn - Lâm Hà
26
Hoàng, Tăng HưngPCNB07Phan Chu Trinh - Nam Đà
27
Hồ, Đắc Nguyên AnhMLIB07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
28
Hồ, Quang HảiNTLB07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
29
Huỳnh, Trần Minh KhôiLV4B07Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4
30
Kiều, Lê Khánh ToànN2BB07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
31
Lâm, Nhật QuangMLIB07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
32
Lê, Anh MinhPOIB07Trường Tiểu Học Phú Hội
33
Lê, Đông QuânMLIB07Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
34
Lê, Gia Bảo KhangATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
35
Lê, Minh KhôiLQLB07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
36
Lê, Ngọc Bảo AnLTKB07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
37
Lê, Nguyễn Công HoàngAHIB07Th&thcs An Hiệp
38
Lê, Trọng DuyDTLB07Th Đa Thành - Đà Lạt
39
Lương, Thanh TùngHLIB07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
40
Lương, Xuân BáchCPTB07Clb Cv Phường Phan Thiết
41
Mã Hùng Anh,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường
42
Mai, Thế Thiên PhúcCATB07Th Chu Văn An -Nam Thành
43
Nguyễn, An BìnhATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
44
Nguyễn, Bá Hoàng LongDLCB07Dalat Children's Chess
45
Nguyễn, Bảo KhaATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
46
Nguyễn, Chí ThanhLCOB07Tiểu Học Lộc Sơn
47
Nguyễn, Chung Nhật NamLMCB07Lima Chess
48
Nguyễn, Danh Thành ĐôXHOB07Th&thcs Xuân Hương
49
Nguyễn, Đặng Minh KhôiCPTB07Clb Cv Phường Phan Thiết
50
Nguyễn, Đăng PhúcLMCB07Lima Chess
51
Nguyễn, Đình Minh KhôiXHOB07Th&thcs Xuân Hương
52
Nguyễn, Đình PhongLT1B07Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
53
Nguyễn, Đình Phúc LâmCFCB07Clb Chessfancy Đà Lạt
54
Nguyễn, Đức DuyHLIB07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
55
Nguyễn, Đức HiếuTVLB07Th Trưng Vương - Đà Lạt
56
Nguyễn, Đức Khải PhongATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
57
Nguyễn, Đức Minh KhangCFCB07Clb Chessfancy Đà Lạt
58
Nguyễn, Gia HưngKDOB07Th Kim Đồng
59
Nguyễn, Hoàng AnTHDB07Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
60
Nguyễn, Hoàng BảoDTDB07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
61
Nguyễn, Hoàng Minh AnTVLB07Th Trưng Vương - Đà Lạt
62
Nguyễn, Hoàng PhátTHDB07Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
63
Nguyễn, Hoàng Trung HưngLTKB07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
64
Nguyễn, Hồ Tuấn KiệtNQCB07Như Quỳnh Chess
65
Nguyễn, Hữu Gia PhúcKDOB07Th Kim Đồng
66
Nguyễn, Kiến VănDLCB07Dalat Children's Chess
67
Nguyễn, Khải AnATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
68
Nguyễn, Lê Bảo VươngHPUB07Trung Tâm Hoàng Phúc
69
Nguyễn, Minh ĐăngLQLB07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
70
Nguyễn, Minh HiếuLNAB07Th &thcs Lộc Nga
71
Nguyễn, Minh KhangLD3B07Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
72
Nguyễn, Minh KhangTTHB07Tiểu Học Tân Hội
73
Nguyễn, Minh KhangTTDB07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
74
Nguyễn, Minh KhôiDTDB07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
75
Nguyễn, Nhật Minh KhangTV1B07Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
76
Nguyễn, Phú TrọngTV1B07Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
77
Nguyễn, Phúc Gia HưngN2BB07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
78
Nguyễn, Phúc Gia ThịnhCAXB07Th Chu Văn An - Xuân Trường
79
Nguyễn, Phúc KhangTTHB07Tiểu Học Tân Hội
80
Nguyễn, Phúc LâmLB3B07Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
81
Nguyễn, Phúc ThịnhATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
82
Nguyễn, Quang Mạnh HùngKDOB07Th Kim Đồng
83
Nguyễn, Tấn DuyNQCB07Như Quỳnh Chess
84
Nguyễn, Tuấn KhảiTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
85
Nguyễn, Thái LâmLTKB07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
86
Nguyễn, Thanh PhongTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
87
Nguyễn, Thành TrungTBLB07Th Thăng Long -B’lao
88
Nguyễn, Thiên PhúcNTLB07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
89
Nguyễn Thuận Thiên,PNGPhường Nam Gia Nghĩa
90
Nguyễn, Trí DũngLQLB07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
91
Nguyễn, Văn HưngLGKB07Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
92
Nguyễn, Vĩnh KhangLCYB07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
93
Nguyễn, Vũ Gia HuyXHOB07Th&thcs Xuân Hương
94
Nguyễn, Vũ Thiên KhangNBDB07Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
95
Nguyễn, Vy Thế KiệtLCYB07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
96
Nguyễn, Xuân PhúcLCYB07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
97
Phạm, Anh KhôiLGKB07Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
98
Phạm, Đức ThinhTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
99
Phạm, Minh KhangHLIB07Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
100
Phạm, Minh PhúcNTLB07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
101
Phạm, Ngọc BáchLDTB07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
102
Phạm, Nguyễn Gia KhangN2BB07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
103
Phạm, Quang HảiDTDB07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
104
Phạm, Thiên MinhXHOB07Th&thcs Xuân Hương
105
Phạm, Trần Phúc AnDBRB07Th Đức Tân - Bắc Ruộng
106
Phạm, Vũ Xuân KhoaLDTB07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
107
Phan, Bá PhátDPUB07Trường Tiểu Học Đức Phú
108
Phan, Bình MinhCFCB07Clb Chessfancy Đà Lạt
109
Phan, Đức Thiên BảoLTKB07Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
110
Phan, Hữu NguyênNTLB07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
111
Phan, Minh KhôiCFCB07Clb Chessfancy Đà Lạt
112
Phan, Quang HảiNQCB07Như Quỳnh Chess
113
Phan, Quang KhảiCPTB07Clb Cv Phường Phan Thiết
114
Phan, Trọng NhânLB3B07Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
115
Phùng, Duy KiênNBLB07Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
116
Quảng, Trương Hoàng DuyCLYB07Tiểu Học Cam Ly
117
Thế, Như Hoàng VũTHDB07Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
118
Trần, Công TrọngN2BB07Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
119
Trần, Chí NhânLCYB07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
120
Trần, Danh KhôiTTDB07Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
121
Trần, Nguyễn Hoàng QuânBUGB07Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
122
Trần, Nguyên KhôiPCNB07Phan Chu Trinh - Nam Đà
123
Trần, Phúc Minh HưngTVLB07Th Trưng Vương - Đà Lạt
124
Trần, Quang VũNTLB07Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
125
Trần, Tuệ TâmATEB07Th&thcs Athena Đà Lạt
126
Trần, Xuân Minh ĐứcKDOB07Th Kim Đồng
127
Trịnh, Dương Tuấn KiệtCFCB07Clb Chessfancy Đà Lạt
128
Trịnh Phúc Lâm,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường
129
Trương, Lê QuânTV1B07Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
130
Văn, Minh QuânLDTB07Lý Tự Trọng - Đức Trọng
131
Võ, Đức DuyPOIB07Trường Tiểu Học Phú Hội
132
Võ, Trần Tuấn AnhTBLB07Th Thăng Long -B’lao
133
Vũ, Hoàng NamLCYB07Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
134
Vũ, Minh DươngLQLB07Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
135
Vũ, PhongNBLB07Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
136
Vương, Phúc HưngDTDB07Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
137
Chư Hoàng Quân,TXATh Trần Phú - xã Thuận An
138
Phạm Trần Đức Phức,TXTTrưng Vương - Trường Xuân